Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Biển cả không chỉ là cảnh quan bao la xanh thẳm mà còn là thế giới sinh học phong phú và bí ẩn dưới lòng nước. Từ những sinh vật vô cùng nhỏ bé đến hệ sinh thái rộng lớn, đại dương ẩn chứa biết bao điều kỳ diệu đang chờ được khám phá.
Những lĩnh vực như dịch tễ học, hải dương học và vi sinh vật biển giúp con người hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa môi trường biển và sức khỏe sinh học. Nhờ đó, các nghiên cứu về virus biển, vi khuẩn biển, sinh vật phù du đến hệ sinh thái biển ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường.
Dịch tễ học là ngành khoa học nghiên cứu sự phân bố và nguyên nhân gây bệnh trong cộng đồng, tập trung vào mối tương tác giữa con người với môi trường sống. Nghiên cứu dịch tễ học dựa trên quan sát và thí nghiệm để xác định yếu tố nguy cơ, từ đó hỗ trợ phòng ngừa và kiểm soát bệnh tật hiệu quả.
Ngành này không chỉ tìm hiểu các bệnh truyền nhiễm mà còn quan tâm đến các bệnh không lây nhiễm như tim mạch, tiểu đường. Các nhà nghiên cứu dịch tễ học phân tích dữ liệu sức khỏe quần thể nhằm phát hiện xu hướng, ổ dịch và yếu tố liên quan đến gen, lối sống hay điều kiện xã hội.
Dịch tễ học đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện sức khỏe cộng đồng, đặc biệt với những nhóm chịu thiệt thòi. Bằng cách sử dụng các số đo dịch tễ học và thiết kế nghiên cứu phù hợp, ngành cung cấp bằng chứng khoa học cho chính sách y tế công cộng và can thiệp dự phòng.
Nghiên cứu dịch tễ học dựa vào sự phối hợp giữa các nhà cung cấp dịch vụ y tế, cơ quan quản lý và chuyên gia phân tích dữ liệu. Từ đó, xác định được mối liên hệ giữa bệnh tật và các yếu tố bẩm sinh, di truyền hoặc môi trường, giúp xây dựng chiến lược bảo vệ sức khỏe toàn dân.

Hải dương học là một nhánh của Khoa học về Trái Đất, chuyên nghiên cứu đại dương và các hệ sinh thái biển. Ngành này bao gồm nhiều lĩnh vực như sinh vật biển, động học sinh thái, hóa học biển và vật lý đại dương. Sinh viên theo học sẽ được trang bị kiến thức toàn diện về môi trường biển, từ đó góp phần vào công tác bảo tồn và quản lý tài nguyên biển.
Chương trình đào tạo ngành Hải dương học (mã ngành 7440228) thuộc khoa Vật lý, với các tổ hợp xét tuyển phổ biến như A00 (Toán, Vật lý, Hóa học), A01 (Toán, Vật lý, Tiếng Anh), A02 (Toán, Vật lý, Sinh học) và C01 (Toán, Ngữ văn, Vật lý). Sinh viên được thực tập tại các viện Hải dương học, đài khí tượng và các cơ sở nghiên cứu biển, giúp tích lũy kinh nghiệm thực tiễn.
Sau khi tốt nghiệp, người học có thể làm việc tại nhiều cơ quan như Viện Hải dương học Nha Trang – nằm ở số 1 Cầu Đá, phường Vĩnh Hòa, thành phố Nha Trang. Nơi đây mở cửa hàng ngày từ thứ Hai đến Chủ nhật, giờ tham quan từ 6:00 đến 18:00, là điểm đến quen thuộc cho nghiên cứu và tham quan.
Ngày 2/9/2025, Khu trưng bày mới “ĐẠI DƯƠNG KỲ BÍ” đã chính thức mở cửa tại Bảo tàng Hải dương học trên đồi Hòn Chồng, Bắc Nha Trang, Khánh Hòa. Đây là không gian giáo dục và truyền cảm hứng, giúp công chúng tiếp cận sâu hơn với thế giới đại dương, đồng thời mở ra cơ hội nghề nghiệp phong phú trong lĩnh vực nghiên cứu và bảo tồn biển.

Vi sinh vật biển đang trở thành mục tiêu nghiên cứu quan trọng của các nhà khoa học toàn cầu nhằm tìm kiếm các chất có hoạt tính sinh học. Các sinh vật này, đặc biệt là vi nấm và xạ khuẩn, được phân lập từ môi trường biển để khảo sát tiềm năng sản xuất hợp chất dược lý và enzyme quý hiếm.
Tại vùng biển Nam Trung Bộ, các nhà khoa học Việt Nam đã phân lập thành công 186 chủng vi sinh vật, trong đó có 136 chủng xạ khuẩn và 50 chủng vi nấm. Những chủng này được đánh giá cao về khả năng sinh tổng hợp các hoạt chất sinh học có giá trị ứng dụng trong y dược và công nghiệp.
Bộ sưu tập vi sinh vật biển do các nhà nghiên cứu trong nước xây dựng mở ra hướng tiếp cận mới trong khai thác nguồn tài nguyên biển. Nhiều chủng cho thấy khả năng sản xuất enzyme và các hợp chất ức chế vi sinh vật gây bệnh, hứa hẹn cho phát triển thuốc kháng sinh thế hệ mới.
Ngoài vi sinh vật, hệ sinh thái biển còn chứa đựng nhiều sinh vật đa dạng như sứa, bạch tuộc, sao biển, rùa biển và các loài cá như cá hà mỹ nhân, cá mao tiên. Tuy nhiên, sự tồn tại của những loài quý như Dugong dugon với chỉ 8–12 cá thể ở Côn Đảo cho thấy nhu cầu bảo tồn và nghiên cứu bền vững ngày càng cấp thiết.

Vi rút biển là khái niệm thường bị nhầm lẫn với hiện tượng nước biển rút nhanh bất thường – dấu hiệu cảnh báo sóng thần. Khi đang tắm biển mà thấy nước rút nhanh, cần lập tức di chuyển lên vùng đất cao, không nên dừng lại để quay phim hay chụp ảnh vì nguy hiểm có thể xảy ra bất kỳ lúc nào.
Không liên quan đến virus Corona hay các biến thể như Omicron BA.1, BA.2 hay chủng XE là vi-rút tái tổ hợp, “vi rút biển” không phải là một loại virus sinh học. Đây là cách dùng từ sai do nghe nhầm giữa “sóng thần” và “vi rút”, gây hiểu lầm trong cộng đồng, đặc biệt khi thông tin về dịch bệnh tràn lan.
Các biến thể virus như SARS-CoV-2 xuất hiện do đột biến trong quá trình sao chép, khác hoàn toàn với các hiện tượng tự nhiên như nước biển rút. Vi rút thật sự có kích thước rất nhỏ, từ 0,02 đến 0,3 micromet, chỉ quan sát được dưới kính hiển vi điện tử, không thể nhìn thấy bằng mắt thường như hiện tượng biển rút.
Việc hiểu đúng thuật ngữ giúp phòng tránh rủi ro. Trong khi virus Corona gây bệnh hô hấp và cần các biện pháp như đeo khẩu trang, khử khuẩn, thì hiện tượng nước biển rút nhanh cần phản ứng tức thì để tránh thảm họa sóng thần, không nên coi nhẹ hay xem như cơ hội livestream.

Vi khuẩn biển như Vibrio vulnificus và Vibrio parahaemolyticus thuộc họ Vibrionaceae, có khả năng gây bệnh nghiêm trọng cho con người. Chúng thường sống trong nước ấm, mặn và có thể xâm nhập cơ thể qua vết thương hở hoặc thực phẩm biển chưa nấu chín, dẫn đến viêm cân mạc hoại tử hay nhiễm khuẩn huyết.
Một số chủng vi khuẩn biển, đặc biệt là Actinobacteria, cho thấy tiềm năng lớn trong sản xuất kháng sinh. Nghiên cứu phân lập 460 dòng vi khuẩn từ 18 loài hải miên cho thấy 16,5% thuộc ngành Actinobacteria, trong đó 16 chủng xạ khuẩn biển có hoạt tính ức chế Staphylococcus aureus, Escherichia coli và Bacillus cereus.
Các nhà khoa học Đức và Hà Lan đã nuôi cấy thành công hàng chục loại vi khuẩn biển mới, mở ra hướng đi trong việc phát hiện hợp chất kháng khuẩn. Phân tích các chủng này giúp hiểu rõ hơn về đa dạng sinh học dưới biển và nguồn nguyên liệu dồi dào cho dược phẩm tương lai.
Hiện tượng nắng nóng làm gia tăng sự phát triển của vi khuẩn biển tại các vùng ven bờ châu Âu. Loại vi khuẩn có khả năng gây “thối rữa” này cảnh báo nguy cơ sức khỏe cao hơn khi tiếp xúc với nước biển, đặc biệt ở những người có hệ miễn dịch yếu hoặc tổn thương da.

Sinh vật phù du là những sinh sinh vật có kích thước rất nhỏ, sống trôi nổi hoặc bơi lội yếu trong môi trường nước. Chúng xuất hiện ở cả nước ngọt và nước mặn, đóng vai trò nền tảng trong chuỗi thức ăn thủy sinh. Nhờ khả năng di chuyển hạn chế, chúng phụ thuộc vào dòng chảy để di chuyển trong nước.
Động vật phù du là một nhóm quan trọng trong hệ sinh thái phù du, bao gồm các loài giáp xác nhỏ, sứa con và ấu trùng cá. Chúng sử dụng thực vật phù du làm nguồn thức ăn chính, đồng thời trở thành mồi cho nhiều loài cá lớn như cá nhám voi và cá tráo. Sự phong phú của động vật phù du ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của các loài thủy sản.
Thực vật phù du, hay tảo phù du, là nguồn sản xuất sơ cấp chính trong các hệ thống nước. Chúng thực hiện quang hợp, tạo ra oxy và làm cơ sở dinh dưỡng cho toàn bộ chuỗi thức ăn. Các ao nuôi trồng thủy sản thường chứa lượng lớn thực vật phù du, ảnh hưởng rõ rệt đến màu nước và chất lượng môi trường sống.
Phù du còn chỉ một nhóm côn trùng cổ, xuất hiện từ hơn 300 triệu năm trước với hơn 3000 loài đã được ghi nhận. Dù tên gọi dễ gây nhầm lẫn, nhưng côn trùng phù du khác biệt hoàn toàn với sinh vật phù du trong nước. Chúng sống ngắn ngủi, thường chỉ vài giờ đến vài ngày, và không tham gia vào hệ sinh thái thủy sinh như các sinh vật phiêu sinh.

Hệ sinh thái biển là hệ sinh thái thủy sinh lớn nhất hành tinh, phân biệt bởi nước có độ mặn cao. Chiếm diện tích vượt trội so với các môi trường nước ngọt, đây là nơi duy trì sự sống cho hàng triệu loài sinh vật, từ vi sinh đến cá voi, góp phần ổn định khí hậu toàn cầu và cung cấp nguồn lợi thủy sản dồi dào cho con người.
Việt Nam ghi nhận 20 kiểu hệ sinh thái biển đặc trưng như cửa sông ven biển, rừng ngập mặn và rạn san hô. Ba vùng đa dạng sinh học biển tiêu biểu gồm vịnh Bắc Bộ, biển Đông và quần đảo Trường Sa, nơi hội tụ sinh cảnh phong phú và là điểm nóng bảo tồn biển cần được ưu tiên quản lý, phục hồi và phát triển bền vững.
Hệ sinh thái rạn san hô và cỏ biển đóng vai trò then chốt trong việc duy trì cân bằng sinh thái. Mỗi mét vuông cỏ biển có thể sản sinh 10 lít oxy hòa tan, đồng thời hấp thụ lượng lớn CO₂, góp phần giảm hiệu ứng nhà kính. Rạn san hô tại Côn Đảo và nhiều vùng biển khác cũng là nơi sinh sống, sinh sản của hàng trăm loài thủy sinh.
Mục tiêu quản lý, bảo vệ hệ sinh thái biển, ven biển và hải đảo đã được xác định rõ, hướng đến tăng diện tích khu bảo tồn biển (KBTB) ven biển lên khoảng 3% vào năm mục tiêu. Biển Côn Đảo là ví dụ điển hình với ba hệ sinh thái chính: rừng ngập mặn, cỏ biển và san hô, minh chứng cho giá trị sinh học và sinh thái đặc biệt của vùng biển Việt Nam.

Những khám phá từ dịch tễ học đến hệ sinh thái biển đã mở ra cái nhìn toàn diện về sự sống dưới đại dương, nơi chiếm hơn 70% bề mặt Trái Đất. Từ vi sinh vật bé nhỏ đến các chuỗi thức ăn phức tạp, mọi thành phần đều có vai trò nhất định trong việc duy trì cân bằng tự nhiên. Bảo vệ biển không chỉ là trách nhiệm của các nhà khoa học mà còn là nghĩa vụ của mỗi người. Hành động từ nhỏ như giảm rác thải nhựa, nâng cao nhận thức và chung tay bảo tồn sẽ góp phần giữ gìn sự sống cho đại dương, nơi nuôi dưỡng sự sống trên hành tinh.